Kho từ › Collocations · language › foster language creativity

foster language creativity

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
nuôi dưỡng sự sáng tạo ngôn ngữ.
UK · US
to encourage imaginative use of language.
Teachers can foster language creativity through creative writing.
→ Giáo viên có thể nuôi dưỡng sự sáng tạo ngôn ngữ qua viết sáng tạo.
Fostering language creativity helps students express themselves.→ Nuôi dưỡng sự sáng tạo ngôn ngữ giúp học sinh thể hiện bản thân.
Đồng nghĩa
encourage language innovationpromote linguistic creativity
Collocations
creative expressionlanguage innovationimaginative language use
🎯 IELTS: Sử dụng phong cách cá nhân để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Sự sáng tạo trong ngôn ngữ làm cho giao tiếp thú vị hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...