straight
/streɪt/ A2
Nghĩa
thẳng
tính từ
Định nghĩa · Not curved or bent; in a line.
“The road is straight.”Con đường thì thẳng.
“He is a straight guy.”Anh ấy là người ngay thẳng.
Cụm hay dùng
straight aheadstraight line
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả hình dạng trong bài viết.
Ghi chú · Đừng nhầm với 'strait' (eo biển).