Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

expand language knowledge

B2 IELTS

Nghĩa

mở rộng kiến thức ngôn ngữ. phr.

Định nghĩa · to increase understanding and information about a language.

“Traveling can help expand language knowledge significantly.”Đi du lịch có thể giúp mở rộng kiến thức ngôn ngữ một cách đáng kể.

“Studying different cultures can expand language knowledge.”Học về các nền văn hóa khác nhau có thể mở rộng kiến thức ngôn ngữ.

Mẹo IELTS · Hãy tìm hiểu về các nền văn hóa để mở rộng kiến thức ngôn ngữ.

Ghi chú · Kiến thức ngôn ngữ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...