Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cultivate language habits

B2 IELTS

Nghĩa

nuôi dưỡng thói quen ngôn ngữ. phr.

Định nghĩa · to develop regular practices in using a language.

“It's important to cultivate language habits early.”Việc nuôi dưỡng thói quen ngôn ngữ từ sớm là rất quan trọng.

“Cultivating language habits can lead to fluency.”Nuôi dưỡng thói quen ngôn ngữ có thể dẫn đến sự lưu loát.

Mẹo IELTS · Thực hành hàng ngày để nuôi dưỡng thói quen ngôn ngữ.

Ghi chú · Thói quen ngôn ngữ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...