Kho từ › Collocations · language › cultivate language habits

cultivate language habits

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
nuôi dưỡng thói quen ngôn ngữ.
UK · US
to develop regular practices in using a language.
It's important to cultivate language habits early.
→ Việc nuôi dưỡng thói quen ngôn ngữ từ sớm là rất quan trọng.
Cultivating language habits can lead to fluency.→ Nuôi dưỡng thói quen ngôn ngữ có thể dẫn đến sự lưu loát.
Đồng nghĩa
develop language routinesestablish language practices
Collocations
build language habitsmaintain language habits
🎯 IELTS: Thực hành hàng ngày để nuôi dưỡng thói quen ngôn ngữ.
Thói quen ngôn ngữ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...