Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · expressing degree/quantity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

in modest quantities

/ɪn ˈmɒdɪst ˈkwɒntɪtiz/ B2 IELTS

Nghĩa

số lượng nhỏ hoặc hạn chế; không thái quá phr.

Định nghĩa · small or limited amounts; not excessive

“The recipe calls for ingredients in modest quantities.”Công thức yêu cầu nguyên liệu với số lượng nhỏ.

“They consume sugar in modest quantities.”Họ tiêu thụ đường với số lượng nhỏ.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự tiết chế trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...