in modest quantities
Nghĩa
Định nghĩa · small or limited amounts; not excessive
“The recipe calls for ingredients in modest quantities.”Công thức yêu cầu nguyên liệu với số lượng nhỏ.
“They consume sugar in modest quantities.”Họ tiêu thụ đường với số lượng nhỏ.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự tiết chế trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc sức khỏe.