Kho từ › Cụm IELTS · expressing degree/quantity › in modest quantities

in modest quantities

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing degree/quantity IELTS
số lượng nhỏ hoặc hạn chế; không thái quá
UK /ɪn ˈmɒdɪst ˈkwɒntɪtiz/ · US /ɪn ˈmɒdɪst ˈkwɒntɪtiz/
small or limited amounts; not excessive
The recipe calls for ingredients in modest quantities.
→ Công thức yêu cầu nguyên liệu với số lượng nhỏ.
They consume sugar in modest quantities.→ Họ tiêu thụ đường với số lượng nhỏ.
Đồng nghĩa
small amountslimited quantities
Collocations
in modest quantitiesin limited amounts
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự tiết chế trong bài nói.
Thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...