Kho từ › Cụm IELTS · expressing degree/quantity › in ample amounts

in ample amounts

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing degree/quantity IELTS
nhiều hơn đủ; phong phú
UK /ɪn ˈæmpl əˈmaʊnts/ · US /ɪn ˈæmpl əˈmaʊnts/
more than enough; plentiful
The garden has flowers in ample amounts.
→ Khu vườn có hoa với số lượng phong phú.
They received support in ample amounts during the crisis.→ Họ nhận được sự hỗ trợ với số lượng phong phú trong cuộc khủng hoảng.
Đồng nghĩa
plentiful amountssufficient quantities
Collocations
in ample amountsin sufficient quantities
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự đầy đủ trong bài viết.
Thường dùng để thể hiện sự phong phú.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...