in ample amounts
Nghĩa
Định nghĩa · more than enough; plentiful
“The garden has flowers in ample amounts.”Khu vườn có hoa với số lượng phong phú.
“They received support in ample amounts during the crisis.”Họ nhận được sự hỗ trợ với số lượng phong phú trong cuộc khủng hoảng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự đầy đủ trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để thể hiện sự phong phú.