Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · expressing degree/quantity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

in ample supply

/ɪn ˈæmpl səˈplaɪ/ B2 IELTS

Nghĩa

có sẵn phong phú hoặc nhiều hơn đủ phr.

Định nghĩa · plentiful or more than enough available

“Fresh water is in ample supply in this region.”Nước sạch có sẵn phong phú ở khu vực này.

“Resources are in ample supply for the project.”Tài nguyên có sẵn phong phú cho dự án.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự đầy đủ trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để thể hiện sự phong phú.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...