Kho từ › Cụm IELTS · expressing degree/quantity › in sufficient quantities

in sufficient quantities

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing degree/quantity IELTS
ở số lượng đủ
UK /ɪn səˈfɪʃənt ˈkwɒntɪtiz/ · US /ɪn səˈfɪʃənt ˈkwɒntɪtiz/
in enough amounts or sizes
Food should be provided in sufficient quantities.
→ Thức ăn nên được cung cấp ở số lượng đủ.
Water must be available in sufficient quantities for all.→ Nước phải có sẵn ở số lượng đủ cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩa
adequateenough
Collocations
in sufficient quantitiesprovided in sufficient quantities
🎯 IELTS: Thể hiện sự đảm bảo trong bài viết.
Dùng trong ngữ cảnh cung cấp tài nguyên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...