in sufficient quantities
Nghĩa
Định nghĩa · in enough amounts or sizes
“Food should be provided in sufficient quantities.”Thức ăn nên được cung cấp ở số lượng đủ.
“Water must be available in sufficient quantities for all.”Nước phải có sẵn ở số lượng đủ cho tất cả mọi người.
Mẹo IELTS · Thể hiện sự đảm bảo trong bài viết.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh cung cấp tài nguyên.