to an overwhelming extent
Nghĩa
Định nghĩa · to a very large or powerful degree
“The support for the initiative was to an overwhelming extent.”Sự ủng hộ cho sáng kiến này ở một mức độ rất lớn.
“The changes impacted the community to an overwhelming extent.”Các thay đổi đã ảnh hưởng đến cộng đồng ở một mức độ rất lớn.
Mẹo IELTS · Thể hiện sự mạnh mẽ trong các luận điểm.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về cảm xúc hoặc phản ứng mạnh.