Kho từ › Collocations · language › language variety

language variety

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
Các hình thức hoặc phương ngữ khác nhau của một ngôn ngữ.
UK /ˈlæŋɡwɪdʒ vəˈraɪəti/ · US /ˈlæŋɡwɪdʒ vəˈraɪəti/
Different forms or dialects of a language.
Language variety can affect communication styles.
→ Sự đa dạng ngôn ngữ có thể ảnh hưởng đến phong cách giao tiếp.
She enjoys learning about language variety in different regions.→ Cô ấy thích tìm hiểu về sự đa dạng ngôn ngữ ở các khu vực khác nhau.
Đồng nghĩa
linguistic variety
Collocations
explore language varietyappreciate language variety
🎯 IELTS: Nêu rõ sự khác biệt trong ngôn ngữ khi thảo luận.
Sự đa dạng ngôn ngữ rất phong phú và thú vị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...