Kho từ › Collocations · language › language exposure

language exposure

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
Tiếp xúc với một ngôn ngữ thường xuyên.
UK /ˈlæŋɡwɪdʒ ɪkˈspoʊʒər/ · US /ˈlæŋɡwɪdʒ ɪkˈspoʊʒər/
Being in contact with a language regularly.
Increased language exposure can enhance fluency.
→ Sự tiếp xúc nhiều hơn với ngôn ngữ có thể nâng cao sự lưu loát.
She seeks language exposure through media and conversations.→ Cô ấy tìm kiếm sự tiếp xúc với ngôn ngữ qua phương tiện truyền thông và cuộc trò chuyện.
Đồng nghĩa
language contact
Collocations
increase language exposureprovide language exposure
🎯 IELTS: Tìm kiếm cơ hội để tiếp xúc với ngôn ngữ thường xuyên.
Tiếp xúc với ngôn ngữ là rất quan trọng trong quá trình học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...