language exposure
Nghĩa
Định nghĩa · Being in contact with a language regularly.
“Increased language exposure can enhance fluency.”Sự tiếp xúc nhiều hơn với ngôn ngữ có thể nâng cao sự lưu loát.
“She seeks language exposure through media and conversations.”Cô ấy tìm kiếm sự tiếp xúc với ngôn ngữ qua phương tiện truyền thông và cuộc trò chuyện.
Mẹo IELTS · Tìm kiếm cơ hội để tiếp xúc với ngôn ngữ thường xuyên.
Ghi chú · Tiếp xúc với ngôn ngữ là rất quan trọng trong quá trình học.