to a limited extent
Nghĩa
Định nghĩa · to a small or restricted degree
“The changes apply to a limited extent in this case.”Những thay đổi áp dụng đến một mức độ hạn chế trong trường hợp này.
“The policy affects students to a limited extent.”Chính sách ảnh hưởng đến sinh viên đến một mức độ hạn chế.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự không đủ mạnh mẽ.
Ghi chú · Cụm này thường dùng để chỉ sự áp dụng hạn chế.