EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · language › assess language performance
assess language performance
B2
phr.
📁 Collocations · language
IELTS
đánh giá hiệu suất ngôn ngữ.
UK
·
US
to evaluate how well someone uses a language.
Teachers often assess language performance through tests.
→ Giáo viên thường đánh giá hiệu suất ngôn ngữ qua các bài kiểm tra.
Regular assessments can help improve language performance.
→ Các đánh giá thường xuyên có thể giúp cải thiện hiệu suất ngôn ngữ.
Đồng nghĩa
evaluate language skills
measure language ability
Collocations
analyze language performance
review language performance
🎯
IELTS:
Cung cấp ví dụ về cách bạn đã được đánh giá trong khả năng ngôn ngữ.
Đánh giá giúp xác định điểm mạnh và điểm yếu trong ngôn ngữ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
learn a language
/lɜrn ə ˈlæŋɡwɪdʒ/
học một ngôn ngữ
speak fluently
/spiːk ˈfluːəntli/
nói trôi chảy
language barrier
/ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbærɪər/
rào cản ngôn ngữ
language skills
/ˈlæŋɡwɪdʒ skɪlz/
kỹ năng ngôn ngữ
translate accurately
/trænsˈleɪt ˈækjʊrətli/
dịch chính xác
native speaker
/ˈneɪtɪv ˈspiːkər/
người nói tiếng bản ngữ
language proficiency
/ˈlæŋɡwɪdʒ prəˈfɪʃənsi/
thành thạo ngôn ngữ
language learning
/ˈlæŋɡwɪdʒ ˈlɜrnɪŋ/
học ngôn ngữ
Có trong các bộ
🔗
Collocations · language
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...