Kho từ › Cụm IELTS · expressing degree/quantity › to a considerable extent

to a considerable extent

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing degree/quantity IELTS
đến một mức độ lớn hoặc quan trọng
UK /tuː ə kənˈsɪdərəbl ɪkˈstɛnt/ · US /tuː ə kənˈsɪdərəbl ɪkˈstɛnt/
to a large or important degree
The changes impacted the environment to a considerable extent.
→ Các thay đổi ảnh hưởng đến môi trường đến một mức độ lớn.
The program was successful to a considerable extent.→ Chương trình đã thành công đến một mức độ đáng kể.
Đồng nghĩa
to a great extentsignificantly
Collocations
to a considerable extentto a considerable degree
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng trong phần viết.
Thường sử dụng trong bối cảnh chính thức hoặc học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...