to a large amount
Nghĩa
Định nghĩa · in a great quantity
“The project requires funding to a large amount.”Dự án cần kinh phí ở số lượng lớn.
“The population grew to a large amount in recent years.”Dân số đã tăng lên ở số lượng lớn trong những năm gần đây.
Mẹo IELTS · Thể hiện sự cần thiết của số lượng trong phần viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ số lượng lớn trong các ngữ cảnh khác nhau.