Kho từ › Cụm IELTS · expressing degree/quantity › to a substantial degree

to a substantial degree

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing degree/quantity IELTS
đến một mức độ lớn và quan trọng
UK /tuː ə səbˈstænʃəl dɪˈɡriː/ · US /tuː ə səbˈstænʃəl dɪˈɡriː/
to a large and important degree
The findings contribute to a substantial degree to our understanding.
→ Những phát hiện đóng góp đến một mức độ lớn cho sự hiểu biết của chúng ta.
The reforms improved the system to a substantial degree.→ Các cải cách đã cải thiện hệ thống đến một mức độ lớn.
Đồng nghĩa
significantlyconsiderably
Collocations
to a substantial degreeto a substantial extent
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm nổi bật tính quan trọng trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...