Kho từ › Cụm IELTS · expressing degree/quantity › to an extensive degree

to an extensive degree

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing degree/quantity IELTS
đến một mức độ lớn
UK /tuː ən ɪkˈstɛnsɪv dɪˈɡriː/ · US /tuː ən ɪkˈstɛnsɪv dɪˈɡriː/
to a large or great extent
The research was conducted to an extensive degree.
→ Nghiên cứu đã được thực hiện đến một mức độ lớn.
The topic was discussed to an extensive degree in the meeting.→ Chủ đề đã được thảo luận đến một mức độ lớn trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
to a great extentthoroughly
Collocations
to an extensive degreeto an extensive extent
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tính toàn diện trong phần Speaking.
Thể hiện sự chi tiết và toàn diện trong nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...