Kho từ › Cụm IELTS · expressing degree/quantity › to a varying degree

to a varying degree

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing degree/quantity IELTS
đến các mức độ khác nhau
UK /tə ə ˈvɛərɪŋ ɪkˈstɛnt/ · US /tə ə ˈvɛərɪŋ ɪkˈstɛnt/
to different extents or levels
The effects of climate change are felt to a varying degree across regions.
→ Các ảnh hưởng của biến đổi khí hậu được cảm nhận đến các mức độ khác nhau giữa các khu vực.
Students excel in different subjects to a varying degree.→ Học sinh nổi bật ở các môn học khác nhau đến các mức độ khác nhau.
Đồng nghĩa
differentlyunequally
Collocations
experience to a varying degreeimpact to a varying degree
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự đa dạng trong kết quả.
Thường dùng để chỉ ra sự khác biệt trong tác động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...