Kho từ › Cụm IELTS · expressing degree/quantity › to a manageable degree

to a manageable degree

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing degree/quantity IELTS
đến một mức độ có thể quản lý
UK /tə ə ˈmænɪdʒəbl ɪkˈstɛnt/ · US /tə ə ˈmænɪdʒəbl ɪkˈstɛnt/
to an extent that can be controlled
The workload is challenging but to a manageable degree.
→ Khối lượng công việc là thử thách nhưng đến một mức độ có thể quản lý.
The stress is present, but to a manageable degree.→ Căng thẳng có mặt, nhưng đến một mức độ có thể quản lý.
Đồng nghĩa
controllableoverseeable
Collocations
handle to a manageable degreecope to a manageable degree
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả tình huống có thể kiểm soát.
Dùng để chỉ ra khả năng kiểm soát sự việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...