to a fluctuating degree
Nghĩa
Định nghĩa · to varying levels; not stable
“The prices change to a fluctuating degree depending on demand.”Giá cả thay đổi đến một mức độ dao động tùy thuộc vào nhu cầu.
“The weather can be unpredictable to a fluctuating degree.”Thời tiết có thể không thể đoán trước đến một mức độ dao động.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả sự biến động trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả sự không ổn định.