Kho từ › Cụm IELTS · expressing degree/quantity › to a fluctuating degree

to a fluctuating degree

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing degree/quantity IELTS
đến một mức độ dao động
UK /tə ə ˈflʌkʧueɪtɪŋ ɪkˈstɛnt/ · US /tə ə ˈflʌkʧueɪtɪŋ ɪkˈstɛnt/
to varying levels; not stable
The prices change to a fluctuating degree depending on demand.
→ Giá cả thay đổi đến một mức độ dao động tùy thuộc vào nhu cầu.
The weather can be unpredictable to a fluctuating degree.→ Thời tiết có thể không thể đoán trước đến một mức độ dao động.
Đồng nghĩa
variablechangeable
Collocations
change to a fluctuating degreevary to a fluctuating degree
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự biến động trong bài viết.
Thường dùng để mô tả sự không ổn định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...