Kho từ › Collocations · climate change › climate security

climate security

B2 phr. 📁 Collocations · climate change IELTS
an ninh khí hậu
UK · US
the protection of communities from climate-related threats
Climate security is vital for national and global stability.
→ An ninh khí hậu là rất quan trọng cho sự ổn định quốc gia và toàn cầu.
Investing in climate security can prevent future conflicts.→ Đầu tư vào an ninh khí hậu có thể ngăn chặn các xung đột trong tương lai.
Đồng nghĩa
climate safety
Collocations
enhance climate securityensure climate security
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thảo luận về các vấn đề an ninh liên quan đến khí hậu.
Cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh an ninh quốc gia.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...