Kho từ › Cụm IELTS · expressing degree/quantity › to an exceptional degree

to an exceptional degree

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing degree/quantity IELTS
đến một mức độ đặc biệt
UK /tuː ən ɪkˈsɛpʃənl dɪˈɡriː/ · US /tuː ən ɪkˈsɛpʃənl dɪˈɡriː/
to a degree that is unusual or extraordinary
Her talent was recognized to an exceptional degree.
→ Tài năng của cô ấy được công nhận đến một mức độ đặc biệt.
The service was appreciated to an exceptional degree.→ Dịch vụ được đánh giá cao đến một mức độ đặc biệt.
Đồng nghĩa
to an extraordinary degreeexceptionally
Collocations
to an exceptional degreeto an exceptional extent
🎯 IELTS: Sử dụng để tạo ấn tượng mạnh trong bài viết.
Dùng để chỉ sự nổi bật hoặc khác biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...