Kho từ › Cụm IELTS · expressing degree/quantity › to a considerable degree

to a considerable degree

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing degree/quantity IELTS
đến một mức độ đáng kể
UK /tuː ə kənˈsɪdərəbl dɪˈɡriː/ · US /tuː ə kənˈsɪdərəbl dɪˈɡriː/
to a large or significant degree
The findings contribute to a considerable degree.
→ Các phát hiện đóng góp đến một mức độ đáng kể.
The support was provided to a considerable degree.→ Sự hỗ trợ được cung cấp đến một mức độ đáng kể.
Đồng nghĩa
to a large degreesignificantly
Collocations
to a considerable degreeto a considerable extent
🎯 IELTS: Thể hiện sự quan trọng trong thông tin.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu hoặc phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...