Kho từ › Collocations · climate change › support climate initiatives

support climate initiatives

B2 phr. 📁 Collocations · climate change IELTS
hỗ trợ các sáng kiến khí hậu
UK /səˈpɔːrt ˈklaɪmət ɪˈnɪʃətɪvz/ · US /səˈpɔːrt ˈklaɪmət ɪˈnɪʃətɪvz/
to help projects aimed at addressing climate change
Individuals can support climate initiatives by volunteering.
→ Cá nhân có thể hỗ trợ các sáng kiến khí hậu bằng cách tình nguyện.
Companies should support climate initiatives to enhance their reputation.→ Các công ty nên hỗ trợ các sáng kiến khí hậu để nâng cao danh tiếng của họ.
Đồng nghĩa
back climate initiatives
Collocations
actively support climate initiativesfinancially support climate initiatives
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện trách nhiệm cá nhân trong bài viết.
Cụm từ này nhấn mạnh sự tham gia của cộng đồng trong bảo vệ môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...