Kho từ › Collocations · language › enhance language acquisition

enhance language acquisition

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
cải thiện quá trình học một ngôn ngữ
UK /ɪnˈhæns ˈlæŋ.ɡwɪdʒ əˈkwɪ.zɪ.ʃən/ · US /ɪnˈhæns ˈlæŋ.ɡwɪdʒ əˈkwɪ.zɪ.ʃən/
to improve the process of learning a language
Technology can enhance language acquisition for students.
→ Công nghệ có thể cải thiện quá trình học ngôn ngữ cho sinh viên.
New methods can enhance language acquisition in young children.→ Các phương pháp mới có thể cải thiện quá trình học ngôn ngữ ở trẻ nhỏ.
Đồng nghĩa
improve language learningboost language development
Collocations
enhance language skillssupport language acquisition
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về các phương pháp học ngôn ngữ.
Cụm từ này thường được dùng trong lĩnh vực giáo dục và tâm lý học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...