support language development
Nghĩa
Định nghĩa · to help improve someone's language skills
“Parents play a crucial role in supporting language development in children.”Phụ huynh đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sự phát triển ngôn ngữ ở trẻ em.
“Programs exist to support language development for non-native speakers.”Có các chương trình nhằm hỗ trợ sự phát triển ngôn ngữ cho những người không phải là người bản xứ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự cần thiết trong bài viết IELTS.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục và phát triển trẻ em.