Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support language development

/səˈpɔːrt ˈlæŋ.ɡwɪdʒ dɪˈvɛl.əp.mənt/ B2 IELTS

Nghĩa

giúp cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của ai đó phr.

Định nghĩa · to help improve someone's language skills

“Parents play a crucial role in supporting language development in children.”Phụ huynh đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sự phát triển ngôn ngữ ở trẻ em.

“Programs exist to support language development for non-native speakers.”Có các chương trình nhằm hỗ trợ sự phát triển ngôn ngữ cho những người không phải là người bản xứ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự cần thiết trong bài viết IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong giáo dục và phát triển trẻ em.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...