Kho từ › Collocations · climate change › facilitate climate solutions

facilitate climate solutions

B2 phr. 📁 Collocations · climate change IELTS
tạo điều kiện cho các giải pháp khí hậu
UK /fəˈsɪlɪteɪt ˈklaɪmət səˈluːʃənz/ · US /fəˈsɪlɪteɪt ˈklaɪmət səˈluːʃənz/
make it easier to find ways to solve climate problems
We need to facilitate climate solutions that are practical.
→ Chúng ta cần tạo điều kiện cho các giải pháp khí hậu thực tiễn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...