Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

language tools

/ˈlæŋɡwɪdʒ tuːlz/ B2 IELTS

Nghĩa

Tài nguyên hoặc ứng dụng hỗ trợ trong việc học ngôn ngữ. phr.

Định nghĩa · Resources or applications that assist in learning a language.

“Many language tools are available online for learners.”Nhiều công cụ ngôn ngữ có sẵn trực tuyến cho người học.

“Using language tools can make studying more efficient.”Sử dụng các công cụ ngôn ngữ có thể làm cho việc học tập hiệu quả hơn.

Mẹo IELTS · Nên đề cập đến công cụ ngôn ngữ trong phần nói hoặc viết.

Ghi chú · Công cụ ngôn ngữ giúp cải thiện quá trình học tập.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...