Kho từ › Collocations · climate change › advocate for climate action

advocate for climate action

B2 phr. 📁 Collocations · climate change IELTS
vận động cho hành động về khí hậu
UK /ˈæd.və.keɪt fɔːr ˈklaɪ.mət ˈækʃən/ · US /ˈæd.və.keɪt fɔːr ˈklaɪ.mət ˈækʃən/
to support and promote efforts against climate change
Many organizations advocate for climate action.
→ Nhiều tổ chức vận động cho hành động về khí hậu.
We need to advocate for climate action in our communities.→ Chúng ta cần vận động cho hành động về khí hậu trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩa
support climate actioncampaign for climate action
Collocations
advocate for environmental policiesadvocate for sustainable practices
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ về cách thức vận động cho hành động khí hậu.
Thường dùng trong bối cảnh xã hội và chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...