Kho từ › Collocations · language › improve language awareness

improve language awareness

B2 phr. 📁 Collocations · language IELTS
tăng cường hiểu biết về ngôn ngữ và cách sử dụng của nó.
UK /ɪmˈpruːv ˈlæŋɡwɪdʒ əˈwɛrnəs/ · US /ɪmˈpruːv ˈlæŋɡwɪdʒ əˈwɛrnəs/
to increase understanding of language and its usage.
Workshops can help improve language awareness among participants.
→ Các hội thảo có thể giúp nâng cao nhận thức về ngôn ngữ trong số người tham gia.
Reading diverse texts can improve language awareness.→ Đọc các văn bản đa dạng có thể nâng cao nhận thức về ngôn ngữ.
Đồng nghĩa
enhance language understandingraise language consciousness
Collocations
improve cultural awarenessdevelop language sensitivity
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về cách nâng cao nhận thức trong bài viết.
Cần thiết để phát triển kỹ năng ngôn ngữ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...