to a substantial amount
Nghĩa
Định nghĩa · to a large or significant quantity
“The project requires a substantial amount of funding.”Dự án cần một số lượng đáng kể vốn.
“To a substantial amount, the community relies on donations.”Đến một số lượng đáng kể, cộng đồng phụ thuộc vào các khoản quyên góp.
Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của nguồn lực.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về nguồn lực.