to a vast majority
Nghĩa
Định nghĩa · to a very large number or percentage
“The proposal was accepted by a vast majority of voters.”Đề xuất đã được chấp nhận bởi một đa số lớn cử tri.
“To a vast majority, this issue is a priority.”Đối với một đa số lớn, vấn đề này là ưu tiên.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự đồng thuận lớn.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh bầu cử.