Kho từ › Collocations · climate change › strengthen climate policies

strengthen climate policies

B2 phr. 📁 Collocations · climate change IELTS
tăng cường các chính sách về khí hậu
UK /ˈstrɛŋθən ˈklaɪmət ˈpɑlɪsiz/ · US /ˈstrɛŋθən ˈklaɪmət ˈpɑlɪsiz/
to make laws and regulations about climate stronger
We need to strengthen climate policies to protect the environment.
→ Chúng ta cần tăng cường các chính sách về khí hậu để bảo vệ môi trường.
Activists are calling to strengthen climate policies globally.→ Các nhà hoạt động đang kêu gọi tăng cường các chính sách về khí hậu trên toàn cầu.
Đồng nghĩa
enhance climate policiesimprove climate policies
Collocations
efforts to strengthen climate policiesstrategies to strengthen climate policies
🎯 IELTS: Nêu rõ tầm quan trọng của chính sách khí hậu trong bài viết.
Cụm này thể hiện sự cần thiết phải cải thiện chính sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...