Kho từ › Cụm IELTS · expressing degree/quantity › to a remarkable degree

to a remarkable degree

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing degree/quantity IELTS
đến một mức độ ấn tượng.
UK · US
to an impressive or extraordinary degree.
The artist's work is appreciated to a remarkable degree.
→ Công việc của nghệ sĩ được đánh giá cao đến một mức độ ấn tượng.
The results exceeded expectations to a remarkable degree.→ Kết quả vượt qua mong đợi đến một mức độ ấn tượng.
Đồng nghĩa
to an impressive extentto an extraordinary degree
Collocations
to a remarkable degreeto a remarkable extent
🎯 IELTS: Cụm này tạo sự ấn tượng mạnh trong bài viết.
Thường dùng để nhấn mạnh sự nổi bật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...