Kho từ › Cụm IELTS · expressing degree/quantity › to a noteworthy extent

to a noteworthy extent

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing degree/quantity IELTS
đến một mức độ đáng chú ý
UK /tə ə ˈnoʊtˌwɜrði ɪkˈstɛnt/ · US /tə ə ˈnoʊtˌwɜrði ɪkˈstɛnt/
to a level that is deserving of attention
The results are noteworthy to a noteworthy extent.
→ Kết quả rất đáng chú ý đến một mức độ đáng chú ý.
Her work has improved to a noteworthy extent.→ Công việc của cô ấy đã cải thiện đến một mức độ đáng chú ý.
Đồng nghĩa
remarkablysignificantly
Collocations
to a noteworthy extentachieve to a noteworthy extent
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chú ý trong IELTS.
Thường dùng để chỉ sự chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...