Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · expressing degree/quantity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to an increased extent

/tuː ən ɪnˈkriːst ɪkˈstɛnt/ B2 IELTS

Nghĩa

nhiều hơn trước; ngày càng nhiều phr.

Định nghĩa · more than before; increasingly

“The demand for products has grown to an increased extent.”Nhu cầu về sản phẩm đã tăng lên nhiều hơn trước.

“Technology is being used to an increased extent in education.”Công nghệ đang được sử dụng ngày càng nhiều trong giáo dục.

Mẹo IELTS · Thể hiện xu hướng trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh phát triển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...