Kho từ › Cụm IELTS · expressing degree/quantity › to a great deal

to a great deal

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · expressing degree/quantity IELTS
đến một mức độ lớn
UK /tə ə ɡreɪt dil/ · US /tə ə ɡreɪt dil/
to a large extent or amount
He contributed to the project to a great deal.
→ Anh ấy đã đóng góp cho dự án đến một mức độ lớn.
The success of the event relied on teamwork to a great deal.→ Sự thành công của sự kiện phụ thuộc vào teamwork đến một mức độ lớn.
Đồng nghĩa
to a large extentto a significant degree
Collocations
affect to a great dealcontribute to a great deal
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan trọng trong IELTS.
Dùng để nhấn mạnh sự đóng góp lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...