Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · paraphrasing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to provide a rationale

/tu prəˈvaɪd ə ˈræʃənæl/ B2 IELTS

Nghĩa

để giải thích lý do phía sau một điều gì đó phr.

Định nghĩa · to explain the reasons behind something

“To provide a rationale, we must look at the data trends.”Để giải thích lý do, chúng ta phải xem xét các xu hướng dữ liệu.

“To provide a rationale, let’s examine the historical context.”Để giải thích lý do, hãy xem xét bối cảnh lịch sử.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để làm cho lý luận của bạn thuyết phục hơn.

Ghi chú · Giúp người nghe hiểu rõ hơn về lý do của quyết định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...