to provide a rationale
Nghĩa
Định nghĩa · to explain the reasons behind something
“To provide a rationale, we must look at the data trends.”Để giải thích lý do, chúng ta phải xem xét các xu hướng dữ liệu.
“To provide a rationale, let’s examine the historical context.”Để giải thích lý do, hãy xem xét bối cảnh lịch sử.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để làm cho lý luận của bạn thuyết phục hơn.
Ghi chú · Giúp người nghe hiểu rõ hơn về lý do của quyết định.