Kho từ › Idioms · plans & goals › have a game plan

have a game plan

B2 phr. 📁 Idioms · plans & goals IELTS
có một chiến lược hoặc kế hoạch để đạt được điều gì đó
UK /hæv ə ɡeɪm plæn/ · US /hæv ə ɡeɪm plæn/
to have a strategy or plan for achieving something
Before starting the project, we need to have a game plan.
→ Trước khi bắt đầu dự án, chúng ta cần có một kế hoạch.
He always comes to meetings with a game plan.→ Anh ấy luôn đến cuộc họp với một kế hoạch rõ ràng.
Đồng nghĩa
strategyplan
Collocations
have a game plan for successhave a game plan in business
🎯 IELTS: Nên có kế hoạch rõ ràng cho bài thi.
Thường dùng trong bối cảnh làm việc hoặc thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...