Kho từ › Idioms · plans & goals › on the drawing board

on the drawing board

B2 phr. 📁 Idioms · plans & goals IELTS
một cái gì đó vẫn đang trong giai đoạn lập kế hoạch
UK /ɒn ðə ˈdrɔɪŋ bɔrd/ · US /ɒn ðə ˈdrɔɪŋ bɔrd/
something that is still in the planning stage
The new software is still on the drawing board.
→ Phần mềm mới vẫn đang trong giai đoạn lập kế hoạch.
Many ideas are on the drawing board for future projects.→ Nhiều ý tưởng đang được lập kế hoạch cho các dự án tương lai.
Đồng nghĩa
in designunder consideration
Collocations
still on the drawing boardideas on the drawing board
🎯 IELTS: Sử dụng khi muốn nói về các ý tưởng chưa hiện thực hóa.
Dùng để chỉ các ý tưởng chưa triển khai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...