Kho từ › Idioms · luck › tempest in a teapot

tempest in a teapot

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
Một vấn đề nhỏ được làm cho có vẻ rất quan trọng.
UK /ˈtɛmpɪst ɪn ə ˈtiːpɒt/ · US /ˈtɛmpɪst ɪn ə ˈtiːpɒt/
A small issue that is made to seem very important.
The argument was just a tempest in a teapot.
→ Cuộc tranh cãi chỉ là một vấn đề nhỏ bé.
Don't create a tempest in a teapot over minor details.→ Đừng tạo ra một vấn đề nhỏ bé từ những chi tiết không quan trọng.
Đồng nghĩa
fuss over nothingstorm in a teacup
Collocations
make a tempest in a teapotavoid a tempest in a teapot
🎯 IELTS: Chọn thành ngữ này để thể hiện sự tinh tế trong ngôn ngữ.
Dùng để chỉ sự phóng đại vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...