a narrow escape
Nghĩa
Định nghĩa · A situation where someone just avoids danger.
“They had a narrow escape from the burning building.”Họ đã thoát khỏi tòa nhà cháy với một chút may mắn.
“It was a narrow escape, but they made it just in time.”Đó là một cuộc thoát hiểm gần kề, nhưng họ đã kịp thời.
Mẹo IELTS · Sử dụng để tạo cảm giác hồi hộp trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự thoát hiểm trong tình huống nguy hiểm.