Kho từ › Idioms · luck › a narrow escape

a narrow escape

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
Một tình huống mà ai đó vừa tránh được nguy hiểm.
UK /ə ˈnær.oʊ ɛsˈkeɪp/ · US /ə ˈnær.oʊ ɛsˈkeɪp/
A situation where someone just avoids danger.
They had a narrow escape from the burning building.
→ Họ đã thoát khỏi tòa nhà cháy với một chút may mắn.
It was a narrow escape, but they made it just in time.→ Đó là một cuộc thoát hiểm gần kề, nhưng họ đã kịp thời.
Đồng nghĩa
close callnear miss
Collocations
have a narrow escapeexperience a narrow escape
🎯 IELTS: Sử dụng để tạo cảm giác hồi hộp trong bài viết.
Dùng để chỉ sự thoát hiểm trong tình huống nguy hiểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...