Kho từ › Idioms · plans & goals › shoot for the moon

shoot for the moon

B2 phr. 📁 Idioms · plans & goals IELTS
nhắm đến một mục tiêu cao hoặc tham vọng
UK /ʃut fɔr ðə mun/ · US /ʃut fɔr ðə mun/
to aim for a high or ambitious goal
You should shoot for the moon in your career aspirations.
→ Bạn nên nhắm đến mục tiêu cao trong sự nghiệp của mình.
He always shoots for the moon with his projects.→ Anh ấy luôn nhắm đến mục tiêu cao với các dự án của mình.
Đồng nghĩa
aim highset ambitious goals
Collocations
shoot for the moon in businessshoot for the moon in studies
🎯 IELTS: Thể hiện sự quyết tâm cao trong bài viết.
Khuyến khích sự tham vọng trong mục tiêu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...