Kho từ › Idioms · luck › bad luck

bad luck

B2 phr. 📁 Idioms · luck IELTS
Những sự kiện hoặc tình huống không may.
UK /bæd lʌk/ · US /bæd lʌk/
Unfortunate events or situations.
It was just bad luck that she missed the bus.
→ Chỉ là không may khi cô ấy lỡ chuyến xe buýt.
He had bad luck during the game and lost.→ Anh ấy đã gặp vận xui trong trận đấu và thua.
Đồng nghĩa
misfortuneill luck
Collocations
experience bad luckface bad luck
🎯 IELTS: Sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân để minh hoạ.
Thường dùng để chỉ những điều không may mắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...