Kho từ › Phrasal verbs · on › come on over

come on over

B1 v. 📁 Phrasal verbs · on IELTS
đến thăm ai đó tại nhà họ
UK /kʌm ɒn ˈoʊvər/ · US /kʌm ɒn ˈoʊvər/
to visit someone at their place
Come on over for dinner this weekend!
→ Hãy đến ăn tối vào cuối tuần này!
She invited her friends to come on over for a movie.→ Cô ấy đã mời bạn bè đến xem phim.
Đồng nghĩa
visit
Collocations
come on over for a visitcome on over for a meal
🎯 IELTS: Thực hành với phrasal verbs để cải thiện khả năng giao tiếp.
Dùng khi mời ai đó đến nhà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...