Kho từ › Phrasal verbs · on › put on a mask

put on a mask

B1 v. 📁 Phrasal verbs · on IELTS
đeo mặt nạ để bảo vệ hoặc ngụy trang
UK /pʊt ɑn ə mæsk/ · US /pʊt ɑn ə mæsk/
to wear a mask for protection or disguise
He put on a mask before entering the hospital.
→ Anh ấy đã đeo mặt nạ trước khi vào bệnh viện.
She put on a mask for the Halloween party.→ Cô ấy đã đeo mặt nạ cho bữa tiệc Halloween.
Đồng nghĩa
wear a maskdon a mask
Collocations
put on a face maskput on a gas mask
🎯 IELTS: Sử dụng 'put on a mask' trong ngữ cảnh sức khỏe.
Dùng khi nói về việc bảo vệ sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...