Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · on · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put on a mask

/pʊt ɑn ə mæsk/ B1 IELTS

Nghĩa

đeo mặt nạ để bảo vệ hoặc ngụy trang v.

Định nghĩa · to wear a mask for protection or disguise

“He put on a mask before entering the hospital.”Anh ấy đã đeo mặt nạ trước khi vào bệnh viện.

“She put on a mask for the Halloween party.”Cô ấy đã đeo mặt nạ cho bữa tiệc Halloween.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'put on a mask' trong ngữ cảnh sức khỏe.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc bảo vệ sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...