Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · on · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take on responsibilities

/teɪk ɑn rɪˌspɒnsəˈbɪlɪtiz/ B1 IELTS

Nghĩa

chấp nhận trách nhiệm hoặc nhiệm vụ v.

Định nghĩa · to accept duties or tasks

“He is ready to take on responsibilities at work.”Anh ấy sẵn sàng nhận trách nhiệm tại công việc.

“Students should take on responsibilities for their learning.”Học sinh nên chấp nhận trách nhiệm về việc học của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'take on responsibilities' để thể hiện sự trưởng thành.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc nhận trách nhiệm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...