Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · on · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring on change

/brɪŋ ɑn ʧeɪndʒ/ B1 IELTS

Nghĩa

khiến một sự thay đổi xảy ra v.

Định nghĩa · to cause a change to happen

“The new policy will bring on change in the organization.”Chính sách mới sẽ mang lại sự thay đổi trong tổ chức.

“They hope to bring on change in the community.”Họ hy vọng sẽ mang lại sự thay đổi trong cộng đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'bring on change' để thể hiện sự phát triển trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc tạo ra sự thay đổi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...