Kho từ › Phrasal verbs · on › put on a performance

put on a performance

B1 v. 📁 Phrasal verbs · on IELTS
biểu diễn một chương trình cho khán giả
UK /pʊt ɑn ə pərˈfɔrməns/ · US /pʊt ɑn ə pərˈfɔrməns/
to present a show or act for an audience
The school will put on a performance next month.
→ Trường sẽ tổ chức một buổi biểu diễn vào tháng tới.
They put on a performance for the local community.→ Họ đã biểu diễn cho cộng đồng địa phương.
Đồng nghĩa
performact
Collocations
put on a showput on a concert
🎯 IELTS: Sử dụng 'put on a performance' để mô tả sự kiện văn hóa.
Dùng khi nói về việc biểu diễn trước công chúng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...