give on
Nghĩa
Định nghĩa · to yield or surrender
“He will not give on his beliefs easily.”Anh ấy sẽ không dễ dàng từ bỏ niềm tin của mình.
“Don't give on your dreams, keep fighting for them.”Đừng từ bỏ ước mơ của bạn, hãy tiếp tục chiến đấu vì chúng.
Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sức mạnh trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tranh luận.