Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · on · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give on

/ɡɪv ɑn/ B1 IELTS

Nghĩa

nhượng bộ hoặc đầu hàng v.

Định nghĩa · to yield or surrender

“He will not give on his beliefs easily.”Anh ấy sẽ không dễ dàng từ bỏ niềm tin của mình.

“Don't give on your dreams, keep fighting for them.”Đừng từ bỏ ước mơ của bạn, hãy tiếp tục chiến đấu vì chúng.

Đồng nghĩa yieldsurrender

Mẹo IELTS · Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sức mạnh trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tranh luận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...