Kho từ › Phrasal verbs · on › give on

give on

B1 v. 📁 Phrasal verbs · on IELTS
nhượng bộ hoặc đầu hàng
UK /ɡɪv ɑn/ · US /ɡɪv ɑn/
to yield or surrender
He will not give on his beliefs easily.
→ Anh ấy sẽ không dễ dàng từ bỏ niềm tin của mình.
Don't give on your dreams, keep fighting for them.→ Đừng từ bỏ ước mơ của bạn, hãy tiếp tục chiến đấu vì chúng.
Đồng nghĩa
yieldsurrender
Collocations
give on a pointgive on an issue
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để thể hiện sức mạnh trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh tranh luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...